Từ vựng tiếng Trung
shí*sù食
宿
Nghĩa tiếng Việt
ăn ở
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
食
Bộ: 飠 (ăn)
9 nét
宿
Bộ: 宀 (mái nhà)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 食: Ký tự này có bộ thủ là '飠', nghĩa là ăn. Phần bên trong có thể nhớ đến hình ảnh của miệng ăn thức ăn.
- 宿: Bao gồm bộ '宀' biểu thị mái nhà, và phần dưới '百', có thể hình dung là một người nghỉ ngơi dưới mái nhà.
→ 食宿 có nghĩa tổng quát là nơi có ăn uống và nghỉ ngơi, thường chỉ chỗ ở.
Từ ghép thông dụng
食堂
nhà ăn
住宿
chỗ ở
食物
thức ăn