Từ vựng tiếng Trung
xùn*sù

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng, mau lẹ

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / trạng từ

Tấn tốc (xùnsù) gần với 快 (kuài - nhanh), nhưng mang sắc thái văn viết/trang trọng hơn. Tương đồng tiếng Việt: "nhanh chóng, mau lẹ".

Câu ví dụ

  • 消防员迅速赶到现场。Xiāofángyuán xùnsù gǎndào xiànchǎng. thanh 1

    Lính cứu hỏa nhanh chóng đến hiện trường.

  • 我们必须迅速做出决定。Wǒmen bixū xùnsù zuòchū juédìng. thanh 3

    Chúng tôi phải nhanh chóng đưa ra quyết định.

Kết hợp thường gặp

  • 迅速发展xùnsù fāzhǎn thanh 4

    phát triển nhanh chóng

  • 行动迅速xíngdòng xùnsù thanh 2

    hành động nhanh chóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.