Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / trạng từTấn tốc (xùnsù) gần với 快 (kuài - nhanh), nhưng mang sắc thái văn viết/trang trọng hơn. Tương đồng tiếng Việt: "nhanh chóng, mau lẹ".
Câu ví dụ
- 消防员迅速赶到现场。
Lính cứu hỏa nhanh chóng đến hiện trường.
- 我们必须迅速做出决定。
Chúng tôi phải nhanh chóng đưa ra quyết định.
Kết hợp thường gặp
- 迅速发展
phát triển nhanh chóng
- 行动迅速
hành động nhanh chóng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.