Từ vựng tiếng Trung
chāo*sù

Nghĩa tiếng Việt

Siêu tốc — vượt quá tốc độ cho phép, chạy quá tốc độ quy định. Thường dùng trong giao thông; cũng có nghĩa rộng là tốc độ vượt mức thông thường.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, đi lại)

12 nét

Bộ: (đi lại)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh giao thông; đi với 驾驶/行驶 trong văn pháp luật.

Câu ví dụ

  • 他因超速驾驶被警察拦下。Tā yīn chāosù jiàshǐ bèi jǐngchá lán xià. thanh 1

    Anh ấy bị cảnh sát chặn lại vì lái xe quá tốc độ.

  • 超速行驶是导致交通事故的主要原因之一。Chāosù xíngshǐ shì dǎozhì jiāotōng shìgù de zhǔyào yuányīn zhī yī. thanh 1

    Lái xe quá tốc độ là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn giao thông.

  • 在学校附近超速会被重罚。Zài xuéxiào fùjìn chāosù huì bèi zhòng fá. thanh 4

    Chạy quá tốc độ gần trường học sẽ bị phạt nặng.

  • 监控摄像头记录了他超速的证据。Jiānkòng shèxiàngtóu jìlù le tā chāosù de zhèngjù. thanh 1

    Camera giám sát đã ghi lại bằng chứng anh ta vượt tốc độ.

Kết hợp thường gặp

  • 超速驾驶chāosù jiàshǐ thanh 1

    lái xe quá tốc độ

  • 超速行驶chāosù xíngshǐ thanh 1

    di chuyển quá tốc độ

  • 超速罚款chāosù fákuǎn thanh 1

    phạt tiền do vượt tốc độ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.