Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong ngữ cảnh giao thông; đi với 驾驶/行驶 trong văn pháp luật.
Câu ví dụ
- 他因超速驾驶被警察拦下。
Anh ấy bị cảnh sát chặn lại vì lái xe quá tốc độ.
- 超速行驶是导致交通事故的主要原因之一。
Lái xe quá tốc độ là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn giao thông.
- 在学校附近超速会被重罚。
Chạy quá tốc độ gần trường học sẽ bị phạt nặng.
- 监控摄像头记录了他超速的证据。
Camera giám sát đã ghi lại bằng chứng anh ta vượt tốc độ.
Kết hợp thường gặp
- 超速驾驶
lái xe quá tốc độ
- 超速行驶
di chuyển quá tốc độ
- 超速罚款
phạt tiền do vượt tốc độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.