Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
gāo*sù

Nghĩa tiếng Việt

cao tốc, tốc độ cao; đường cao tốc

Âm Hán Việt

cao tốc

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng độc lập để chỉ đường cao tốc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao tốc

Từng chữ

  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • tốcnhanh chóng; tốc độ

Tầng từ vựng

高速 thường dùng chỉ đường cao tốc (高速公路) hoặc tốc độ cao trong phát triển, tăng trưởng. Là từ ghép Hán-Việt 'cao tốc'.

Câu ví dụ

  • 高速公路很快。Gāosù gōnglù hěn kuài. thanh 1
  • 高速发展gāosù fāzhǎn thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 高速公路gāosù gōnglù thanh 1
  • 高速铁路gāosù tiělù thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.