Từ vựng tiếng Trung
gāo*sù高
速
Nghĩa tiếng Việt
cao tốc
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
速
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '高' có hình dạng giống như một ngôi nhà cao, biểu thị cho sự cao lớn.
- Chữ '速' bao gồm bộ '辶' chỉ sự di chuyển và bộ '束' để chỉ sự nhanh chóng, gấp rút.
→ Kết hợp lại, '高速' có nghĩa là tốc độ cao, chỉ sự di chuyển nhanh chóng.
Từ ghép thông dụng
高速公路
đường cao tốc
高速列车
tàu cao tốc
高速发展
phát triển nhanh chóng