Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fáng*zū

Nghĩa tiếng Việt

tiền thuê nhà

Âm Hán Việt

phòng tô

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà)

8 nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 交, 付 để diễn đạt việc nộp hoặc trả tiền thuê nhà

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phòng tô

Từng chữ

  • phòngcăn phòng
  • tô thuế; cho thuê

Tầng từ vựng

Số tiền trả hàng tháng để thuê nhà.

Câu ví dụ

  • 房租很贵。
  • 该交房租了

Kết hợp thường gặp

  • 付房租
  • 房租钱
  • 房租便宜

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.