Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dân tộc
Từng chữ
- 民dânngười dân, người, dân
- 族tộcloài, dòng dõi, họ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa民族 là danh từ chỉ một nhóm người có chung ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử. 民 (dân) nghĩa là người dân; 族 (tộc) nghĩa là dòng họ, nhóm người.
Câu ví dụ
- 中国有56个民族。
Trung Quốc có 56 dân tộc.
- 每个民族都有自己的文化特色。
Mỗi dân tộc đều có đặc trưng văn hóa riêng.
- 我们要尊重不同的民族。
Chúng ta cần tôn trọng các dân tộc khác nhau.
Kết hợp thường gặp
- 少数民族
- 民族传统
- 民族文化
- 民族特色
- 汉族
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.