Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa民族 là danh từ chỉ một nhóm người có chung ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử. 民 (dân) nghĩa là người dân; 族 (tộc) nghĩa là dòng họ, nhóm người.
Câu ví dụ
- 中国有56个民族。
Trung Quốc có 56 dân tộc.
- 每个民族都有自己的文化特色。
Mỗi dân tộc đều có đặc trưng văn hóa riêng.
- 我们要尊重不同的民族。
Chúng ta cần tôn trọng các dân tộc khác nhau.
Kết hợp thường gặp
- 少数民族
- 民族传统
- 民族文化
- 民族特色
- 汉族
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.