Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mín*zú

Nghĩa tiếng Việt

Dân tộc

Âm Hán Việt

dân tộc

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dân tộc

Từng chữ

  • dânngười dân, người, dân
  • tộcloài, dòng dõi, họ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

民族 là danh từ chỉ một nhóm người có chung ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử. 民 (dân) nghĩa là người dân; 族 (tộc) nghĩa là dòng họ, nhóm người.

Câu ví dụ

  • 中国有56个民族。Zhōngguó yǒu 56 gè mínzú. thanh 1

    Trung Quốc có 56 dân tộc.

  • 每个民族都有自己的文化特色。Měi gè mínzú dōu yǒu zìjǐ de wénhuà tèsè. thanh 3

    Mỗi dân tộc đều có đặc trưng văn hóa riêng.

  • 我们要尊重不同的民族。Wǒmen yào zūnzhòng bùtóng de mínzú. thanh 3

    Chúng ta cần tôn trọng các dân tộc khác nhau.

Kết hợp thường gặp

  • 少数民族
  • 民族传统
  • 民族文化
  • 民族特色
  • 汉族

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.