Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia tộc
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 族tộcloài, dòng dõi, họ
Tầng từ vựng
Chỉ tập thể người có cùng nguồn gốc họ hàng.
Câu ví dụ
- 这个家族已有三百年的历史。
Kết hợp thường gặp
- 家族企业
- 家族历史
- 大家族
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.