Từ vựng tiếng Trung
jiā*zú

Nghĩa tiếng Việt

gia đình, dòng họ

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (phương hướng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 家: Chữ 宀 (mái nhà) nằm trên chữ 豕 (heo), gợi ý rằng ngôi nhà là nơi có thể nuôi heo, tức là nơi sinh sống của gia đình.
  • 族: Bên trái là chữ 方 (phương hướng), bên phải là chữ 矢 (mũi tên), thể hiện hướng đi của một nhóm người có cùng nguồn gốc.

家族: Gia đình là một nhóm người sống chung dưới một mái nhà, có chung nguồn gốc hay dòng họ.

Từ ghép thông dụng

家庭jiātíng

gia đình

家里jiālǐ

ở nhà

家人jiārén

người trong gia đình