Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các từ như 歧视 hoặc 平等 để tạo thành cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủng tộc
Từng chữ
- 种chủngthóc giống; chủng loại, giống
- 族tộcloài, dòng dõi, họ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho phân loại người/động vật theo giống loài. Trong xã hội, thường dùng trong ngữ cảnh phân biệt chủng tộc (đa số là tiêu cực).
Câu ví dụ
- 种族歧视
Phân biệt chủng tộc
- 人类是一个种族
Con người là một giống loài
- 保护稀有种族
Bảo vệ các chủng tộc hiếm
- 种族灭绝
diệt chủng
- 不同种族的人
người khác chủng tộc
Kết hợp thường gặp
- 种族主义
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.