Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǒng*zú

Nghĩa tiếng Việt

chủng tộc, giống loài

Âm Hán Việt

chủng tộc

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bộ: (vuông)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các từ như 歧视 hoặc 平等 để tạo thành cụm danh từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủng tộc

Từng chữ

  • chủngthóc giống; chủng loại, giống
  • tộcloài, dòng dõi, họ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho phân loại người/động vật theo giống loài. Trong xã hội, thường dùng trong ngữ cảnh phân biệt chủng tộc (đa số là tiêu cực).

Câu ví dụ

  • 种族歧视zhǒngzú qíshì thanh 3

    Phân biệt chủng tộc

  • 人类是一个种族Rénlèi shì yī gè zhǒngzú thanh 2

    Con người là một giống loài

  • 保护稀有种族Bǎohù xīyǒu zhǒngzú thanh 3

    Bảo vệ các chủng tộc hiếm

  • 种族灭绝zhǒngzú mièjué thanh 3

    diệt chủng

  • 不同种族的人bùtóng zhǒngzú de rén thanh 4

    người khác chủng tộc

Kết hợp thường gặp

  • 种族主义zhǒngzú zhǔyì thanh 3

    chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.