Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ chỉ một tập thể đang thực hiện việc quay phim hoặc dàn dựng kịch
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kịch tổ
Từng chữ
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
- 组tổdây tơ mỏng và to bản; liên lạc
Tầng từ vựng
Đoàn làm phim hoặc chương trình.
Câu ví dụ
- 剧组正在拍戏。
Kết hợp thường gặp
- 电影剧组
- 剧组人员
- 加入剧组
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.