Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zǔ*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

thành lập, sáng lập; tổ chức

Âm Hán Việt

tổ kiến

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bộ: (bước dài)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ tập thể như chính phủ, ủy ban, đội ngũ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tổ kiến

Từng chữ

  • tổdây tơ mỏng và to bản; liên lạc
  • kiếnxây dựng

Tầng từ vựng

Thành lập hoặc tổ chức.

Câu ví dụ

  • 公司组建了一个新团队。Gōngsī zǔjiǎnle yī gè xīn tuánduì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 组建团队
  • 组建政府
  • 组建公司

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.