Từ vựng tiếng Trung
fēn*zǔ

Nghĩa tiếng Việt

chia nhóm, phân nhóm

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: ()

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

分组 thường dùng trong classroom, workshop, activity. Có thể chia thành 2人一组 (nhóm 2 người), 3人一组 (nhóm 3 người).

Câu ví dụ

  • 我们分组讨论这个问题。Wǒmen fēnzǔ tǎolùn zhège wèntí. thanh 3

    Chúng tôi chia nhóm thảo luận vấn đề này.

  • 老师让学生分组做练习。Lǎoshī ràng xuésheng fēnzǔ zuò liànxí. thanh 3

    Thầy giáo cho học sinh chia nhóm làm bài tập.

Kết hợp thường gặp

  • 小组讨论xiǎozǔ tǎolùn thanh 3

    thảo luận nhóm

  • 分组进行fēnzǔ jìnxíng thanh 1

    thực hiện theo nhóm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.