Từ vựng tiếng Trung
lǜ*dì绿

Nghĩa tiếng Việt

khu vực xanh

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

绿

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 绿: Chữ '绿' gồm bộ '糸' (sợi tơ) và bộ '录' (ghi âm), gợi ý màu sắc tự nhiên tương tự như màu của sợi tơ.
  • 地: Chữ '地' gồm bộ '土' (đất) và chữ '也', liên quan đến mặt đất hoặc nơi chốn.

绿地 có nghĩa là khu vực có cây xanh hoặc cỏ, thường là công viên hoặc khoảng đất trống xanh.

Từ ghép thông dụng

绿色lǜsè

màu xanh

绿茶lǜchá

trà xanh

绿化lǜhuà

trồng cây xanh