Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ khu vực trồng cỏ cây trong đô thị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lục địa
Từng chữ
- 绿lụcmàu xanh
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmeaning 「khu vực xanh」 đúng nhưng hẹp; 绿地 cụ thể hơn, dùng trong quy hoạch đô thị và địa ốc.
Câu ví dụ
- 城市里的绿地越来越少。
Các khu vực cây xanh trong thành phố ngày càng ít đi.
- 这个小区有大片的绿地供居民休闲。
Khu dân cư này có mảng cây xanh rộng lớn để cư dân nghỉ ngơi.
- 政府规定每个新楼盘必须保留一定比例的绿地。
Chính phủ quy định mỗi dự án nhà ở mới phải giữ lại tỷ lệ cây xanh nhất định.
- 公园里的绿地上坐满了人。
Thảm cỏ trong công viên chật kín người.
Kết hợp thường gặp
- 公共绿地
không gian xanh công cộng
- 城市绿地
mảng xanh đô thị
- 绿地覆盖率
tỷ lệ phủ xanh
- 保护绿地
bảo vệ khu vực cây xanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.