Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa绿化 thường dùng trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị và môi trường. Chỉ hoạt động trồng cây xanh có chủ đích, không chỉ rừng tự nhiên. 绿化率 là chỉ số tỷ lệ diện tích cây xanh trên tổng diện tích đô thị.
Câu ví dụ
- 城市绿化工程改善了居民的生活环境
Dự án phủ xanh đô thị đã cải thiện môi trường sống của cư dân
- 政府投资绿化荒漠地区
Chính phủ đầu tư phủ xanh vùng sa mạc
- 这条街道的绿化做得很好
Mảng xanh trên con đường này được làm rất tốt
- 学校积极参与社区绿化活动
Trường học tích cực tham gia các hoạt động phủ xanh cộng đồng
Kết hợp thường gặp
- 城市绿化
phủ xanh đô thị
- 绿化工程
dự án phủ xanh
- 绿化率
tỷ lệ cây xanh
- 绿化带
dải cây xanh (vỉa hè)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.