Từ vựng tiếng Trung
lǜ*huà绿

Nghĩa tiếng Việt

trồng rừng

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

绿

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bộ: (người)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 绿 (lục) có bộ '纟' biểu thị sợi tơ, cho thấy màu sắc thường liên quan đến vải vóc và trang phục.
  • 化 (hóa) có bộ '亻' đại diện cho người, thể hiện quá trình chuyển đổi hoặc biến đổi.

绿化 (lục hóa) có nghĩa là làm cho môi trường xanh tươi hơn, thường liên quan đến việc trồng cây và bảo vệ môi trường.

Từ ghép thông dụng

绿

khu vực xanh

绿chá

trà xanh

绿dēng

đèn xanh