Từ vựng tiếng Trung
绿

Nghĩa tiếng Việt

xanh lá

1 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '绿' bao gồm bộ '纟' (sợi tơ) và phần '录'. Bộ '纟' thường liên quan đến những thứ mềm mại, mịn màng hoặc liên quan đến vải, sợi.
  • Phần '录' có thể gợi ý về việc ghi lại, thu lại hoặc liên quan đến một màu sắc nào đó. Khi kết hợp cùng bộ '纟', chữ này thể hiện một màu sắc mềm mại, dịu dàng như màu xanh lục.

Chữ '绿' có nghĩa là màu xanh lá cây.

Từ ghép thông dụng

绿色lǜsè

màu xanh lá cây

绿茶lǜchá

trà xanh

绿灯lǜdēng

đèn xanh