Từ vựng tiếng Trung
hā*hā哈
哈
Nghĩa tiếng Việt
ha-ha
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
哈
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
哈
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '哈' bao gồm bộ '口' có nghĩa là miệng và phần âm '合', tạo nên âm thanh cười 'ha'.
- Bộ '口' biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, kết hợp với phần âm để tạo thành âm thanh cười.
→ Chữ '哈' có nghĩa là tiếng cười 'ha'.
Từ ghép thông dụng
哈哈
tiếng cười
哈哈大笑
cười lớn
哈哈镜
gương cười (gương méo)