Từ vựng tiếng Trung
hā*hā

Nghĩa tiếng Việt

Ha ha (tiếng cười)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

哈哈 (hāhā) là từ tượng âm, mô phỏng tiếng cười. Trong văn viết, dùng để biểu lộ cảm xúc vui vẻ, hài hước. Trong văn nói, người ta thường nói '呵呵' (hēhē) hoặc '嘿嘿' (hēihēi) tùy ngữ cảnh. Trong tin nhắn, có thể dùng để diễn tả sự lúng túng hoặc từ chối khéo léo.

Câu ví dụ

  • 哈哈,你真是太有趣了!Hāhā, nǐ zhēnshi tài yǒuqù le! thanh 1

    Ha ha, cậu thực sự quá thú vị!

  • 他听了我的笑话,哈哈大笑起来。Tā tīng le wǒ de xiàohua, hāhā dàxiào qǐlái. thanh 1

    Anh ấy nghe tôi kể chuyện cười, rồi cười lớn ha ha.

  • 哈哈,这个问题太简单了!Hāhā, zhège wèntí tài jiǎndān le! thanh 1

    Ha ha, câu hỏi này quá đơn giản!

Kết hợp thường gặp

  • 哈哈大笑hāhā dàxiào thanh 1

    cười lớn, cười vang

  • 哈哈哈hāhāhā thanh 1

    tiếng cười liên tục

  • 笑哈哈xiào hāhā thanh 4

    cười ha ha

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.