Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láy哈哈 (hāhā) là từ tượng âm, mô phỏng tiếng cười. Trong văn viết, dùng để biểu lộ cảm xúc vui vẻ, hài hước. Trong văn nói, người ta thường nói '呵呵' (hēhē) hoặc '嘿嘿' (hēihēi) tùy ngữ cảnh. Trong tin nhắn, có thể dùng để diễn tả sự lúng túng hoặc từ chối khéo léo.
Câu ví dụ
- 哈哈,你真是太有趣了!
Ha ha, cậu thực sự quá thú vị!
- 他听了我的笑话,哈哈大笑起来。
Anh ấy nghe tôi kể chuyện cười, rồi cười lớn ha ha.
- 哈哈,这个问题太简单了!
Ha ha, câu hỏi này quá đơn giản!
Kết hợp thường gặp
- 哈哈大笑
cười lớn, cười vang
- 哈哈哈
tiếng cười liên tục
- 笑哈哈
cười ha ha
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.