Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎ*hā*qian打

Nghĩa tiếng Việt

Ngáp

Âm Hán Việt

đả cáp khiếm

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

5 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ; ngáp)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả cáp khiếm

Từng chữ

  • 打đảđánh, đập
  • 哈cápuống nước; ngáp; tiếng cười
  • 欠khiếmthiếu thốn, nợ; ngáp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他困了,不停地打哈欠。Tā kùn le, bù tíng de dǎhāqian. thanh 1
  • 上课时打哈欠是不礼貌的。Shàngkè shí dǎhāqian shì bù lǐmào de. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.