Từ vựng tiếng Trung
tuō*qiàn

Nghĩa tiếng Việt

Tha khiếm — nợ kéo dài, chậm trả; cố tình hoặc không có khả năng thanh toán đúng hạn những khoản đã cam kết.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (thiếu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

拖欠 nhấn mạnh tính chủ động trì hoãn hoặc kéo dài việc trả nợ; nặng hơn 欠 (đơn thuần là thiếu) vì có hàm ý cố tình hoặc dai dẳng.

Câu ví dụ

  • 公司拖欠员工工资已经三个月了。Gōngsī tuōqiàn yuángōng gōngzī yǐjīng sān gè yuè le. thanh 1

    Công ty đã nợ lương nhân viên ba tháng rồi.

  • 他拖欠房租,房东很不满意。Tā tuōqiàn fángzū, fángdōng hěn bù mǎnyì. thanh 1

    Anh ấy nợ tiền thuê nhà, chủ nhà rất không hài lòng.

  • 拖欠债务会严重影响个人信用。Tuōqiàn zhàiwù huì yánzhòng yǐngxiǎng gèrén xìnyòng. thanh 1

    Nợ dây dưa sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến tín dụng cá nhân.

  • 他被起诉拖欠货款。Tā bèi qǐsù tuōqiàn huòkuǎn. thanh 1

    Anh ấy bị kiện vì chậm trả tiền hàng.

Kết hợp thường gặp

  • 拖欠工资tuōqiàn gōngzī thanh 1

    nợ lương, chậm trả lương

  • 拖欠债务tuōqiàn zhàiwù thanh 1

    nợ dây dưa

  • 拖欠货款tuōqiàn huòkuǎn thanh 1

    chậm trả tiền hàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.