Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi muốn nói giữ bí mật cho ai phải dùng cấu trúc giới từ đối với ai bảo mật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bảo mật
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 密mậtđông đúc; giữ kín
Tầng từ vựng
保 (bảo) nghĩa là bảo vệ, giữ; 密 (mật) nghĩa là bí mật, kín. 保密 là hành động giữ không cho người khác biết.
Câu ví dụ
- 这件事要保密。
Việc này cần giữ bí mật.
- 请帮我保密。
Vui lòng giúp tôi giữ bí mật.
- 公司对客户信息保密。
Công ty bảo mật thông tin khách hàng.
Kết hợp thường gặp
- 保守秘密
giữ bí mật
- 绝密保密
bảo mật tuyệt mật
- 保密工作
công tác bảo mật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.