Nghĩa tiếng Việt
cây dưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瓜 là chữ tượng hình độc lập: vẽ một quả dưa nằm trên dây leo, hai bên là tua/dây vươn ra. Bản thân nó là bộ thủ, không tách thành phần rời.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guā/quả dưa
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: qua
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Qua' nghĩa là 'cây dưa, quả dưa'. Nhớ: giữa là quả dưa tròn, hai bên là tua dây leo — vẽ trực tiếp dáng cây dưa, đó là 'qua'.
Gương Hán-Việt
Chữ 瓜 (Qua) đi vào 'dưa hấu' (西瓜 — Tây qua), 'qua điền lý hạ' (trong ruộng dưa dưới gốc mận — thành ngữ); tiếng Việt còn dùng 'qua phận'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 瓜 (Qua) mở khoá 西瓜 (Tây qua — dưa hấu), 黄瓜 (hoàng qua — dưa leo), 南瓜 (Nam qua — bí ngô), 木瓜 (mộc qua — đu đủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瓜 là chữ tượng hình mô tả một quả dưa được treo lủng lẳng trên dây leo: phần giữa là quả, hai bên là tua dây quấn quanh. Hình tự đã ổn định từ kim văn, đại triện, tiểu triện đến nay; chỉ phong cách nét thay đổi chứ kết cấu cơ bản không đổi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 夏天我喜欢吃西瓜。
Mùa hè tôi thích ăn dưa hấu.
- 黄瓜很脆。
Dưa leo rất giòn.
- 妈妈买了一个南瓜。
Mẹ đã mua một quả bí ngô.
- 这个瓜很甜。
Quả dưa này rất ngọt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.