Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ loại quả dưa chuột. Trong tiếng Trung, '黄瓜' là dưa chuột, còn '冬瓜' là dưa gang, '西瓜' là dưa hấu.
Câu ví dụ
- 我想吃凉拌黄瓜
Tôi muốn ăn dưa chuột trộn
- 黄瓜很新鲜
Dưa chuột rất tươi
- 妈妈买了一斤黄瓜
Mẹ mua một cân dưa chuột
- 这道菜有黄瓜和西红柿
Món này có dưa chuột và cà chua
Kết hợp thường gặp
- 凉拌黄瓜
dưa chuột trộn
- 黄瓜片
miếng dưa chuột
- 新鲜黄瓜
dưa chuột tươi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.