Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nǎo*guā*zi脑

Nghĩa tiếng Việt

đầu óc, cái đầu (thông tục)

Âm Hán Việt

não qua tử

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

10 nét

Bộ: 瓜 (cây dưa)

5 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là từ khẩu ngữ thân mật, thường dùng để chỉ đầu óc hoặc sự thông minh của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

não qua tử

Từng chữ

  • 脑nãonão, óc
  • 瓜quacây dưa
  • 子tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的脑瓜子很灵活Tā de nǎoguāzi hěn línghuó thanh 1
  • 别把脑瓜子想炸了Bié bǎ nǎoguāzi xiǎng zhà le thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.