Từ vựng tiếng Trung
diàn*nǎo电
脑
Nghĩa tiếng Việt
máy tính
2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
电
Bộ: 雨 (mưa)
5 nét
脑
Bộ: 月 (tháng, trăng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '电' có nghĩa là điện, liên quan đến năng lượng và công nghệ.
- Chữ '脑' có nghĩa là não bộ, thể hiện tư duy và thông tin.
→ Kết hợp lại, '电脑' có nghĩa là máy tính, một thiết bị công nghệ sử dụng điện để xử lý thông tin.
Từ ghép thông dụng
电脑
máy tính
电力
điện lực
脑袋
cái đầu, não bộ