Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ để chỉ mối quan hệ cực kỳ chặt chẽ giữa hai đối tượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mật bất khả, khắc phân, phận
Từng chữ
- 密mậtđông đúc; giữ kín
- 不bấtkhông, chẳng
- 可khả, khắccó thể
- 分phân, phậnphân chia
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả mối liên hệ chặt chẽ, không thể tách rời.
Câu ví dụ
- 他和朋友密不可分
Anh ấy và bạn bè không thể tách rời
- 理论与实际密不可分
Lý thuyết và thực tế liên kết chặt chẽ
- 两者密不可分
Hai thứ không thể tách rời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.