Từ vựng tiếng Trung
mì*mì

Nghĩa tiếng Việt

bí mật

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '秘' gồm có bộ '禾' chỉ lúa và thành phần '必' chỉ sự cần thiết, gợi ý đến việc bảo vệ điều gì đó quan trọng như lúa.
  • Chữ '密' gồm có bộ '宀' chỉ mái nhà, kết hợp với phần dưới '必', gợi ý đến điều gì đó được che giấu kỹ lưỡng bên trong nhà.

Từ '秘密' có nghĩa là bí mật, chỉ những điều được giữ kín, không dễ dàng để lộ ra ngoài.

Từ ghép thông dụng

秘密mìmì

bí mật

秘密花园mìmì huāyuán

khu vườn bí mật

秘密文件mìmì wénjiàn

tài liệu bí mật