Từ vựng tiếng Trung
mì*mì

Nghĩa tiếng Việt

bí + mat (bí mật)

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我秘密。Qǐng gěi wǒ 秘密。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi bí mật。

  • 这个秘密怎么样?Zhège 秘密 zěnmeyàng? thanh 4

    秘密 này thế nào?

  • 我买了秘密。Wǒ mǎi le 秘密。 thanh 3

    Tôi đã mua bí mật。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.