Từ vựng tiếng Trung
zhōu*mì

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận và tỉ mỉ

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 周: Ký tự này có bộ '口' (miệng), mang ý nghĩa bao quanh hoặc vòng quanh. Chữ này có thể hiểu như là bao quanh một khu vực.
  • 密: Ký tự này có bộ '宀' (mái nhà) và '必'. Bộ '宀' chỉ ý nghĩa liên quan đến nhà cửa, nơi chốn. Chữ này mang ý nghĩa kín đáo, cẩn mật, thường liên quan đến sự bảo vệ hoặc giữ kín điều gì đó.

周密: Mang ý nghĩa cẩn thận, chu đáo và kín đáo.

Từ ghép thông dụng

zhōudào

chu đáo

fēng

niêm phong

zhōuwéi

xung quanh