Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả kế hoạch, sự quan sát hoặc suy nghĩ vô cùng cẩn thận và không có sơ hở
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chu, châu mật
Từng chữ
- 周chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu
- 密mậtđông đúc; giữ kín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们需要制定一个周密的计划。
Chúng ta cần lập ra một kế hoạch tỉ mỉ và chặt chẽ.
- 经过周密的调查,案情终于大白。
Trải qua điều tra kỹ lưỡng, vụ án cuối cùng cũng sáng tỏ.
- 他的论证逻辑非常周密。
Logic lập luận của anh ấy vô cùng chặt chẽ và tỉ mỉ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.