Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大米 là gạo tẻ trắng đã xay, khác với 稻米 (lúa còn vỏ), 小米 (kê). Ở Bắc Trung Quốc lương thực chính là mì (面条), nhưng ở Nam Trung Quốc là cơm (大米饭).
Câu ví dụ
- 我们每天都吃大米饭
Chúng tôi ăn cơm gạo trắng mỗi ngày
- 请帮我买五斤大米
Làm ơn mua giúp tôi năm cân gạo
- 这袋大米是泰国进口的
Túi gạo này là hàng nhập khẩu từ Thái Lan
- 大米是中国人的主食
Gạo là lương thực chính của người Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 大米饭
cơm gạo trắng
- 一袋大米
một túi gạo
- 大米粥
cháo gạo trắng
- 进口大米
gạo nhập khẩu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.