Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
đơn vị đoĐơn vị đo chiều dài rất nhỏ, 1/1000 mét.
Câu ví dụ
- 这个零件只有几毫米。
- 雨量达到50毫米。
Kết hợp thường gặp
- 几十毫米
- 毫米单位
- 毫米汞柱
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.