Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词
lì*fāng*mǐ立

Nghĩa tiếng Việt

mét khối

Âm Hán Việt

lập phương mễ

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 立 (đứng)

5 nét

Bộ: 方 (vuông)

4 nét

Bộ: 米 (gạo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词

Dùng làm lượng từ đo thể tích, đứng sau số từ để cấu thành cụm số lượng

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Âm Hán Việt

lập phương mễ

Từng chữ

  • 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
  • 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
  • 米mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 立方米 (lì*fāng*mǐ). Hán-Việt: lập phương mễ.

Câu ví dụ

  • 立方米 — mét khối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.