Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Lượng từ量词
Dùng làm lượng từ đo thể tích, đứng sau số từ để cấu thành cụm số lượng
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
lập phương mễ
Từng chữ
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 米mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 立方米 (lì*fāng*mǐ). Hán-Việt: lập phương mễ.
Câu ví dụ
- 立方米 — mét khối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.