Từ vựng tiếng Trung
lèi累
Nghĩa tiếng Việt
mệt mỏi
1 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
累
Bộ: 糸 (sợi tơ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '累' gồm hai phần: phần trên là '田' (ruộng), phần dưới là '糸' (sợi tơ).
- Phần '田' gợi nhớ đến công việc đồng áng, có thể mệt mỏi hoặc gánh nặng.
- Phần '糸' có thể tượng trưng cho sự buộc chặt, ràng buộc hoặc gánh nặng.
→ Chữ '累' mang ý nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức do gánh nặng hoặc công việc.
Từ ghép thông dụng
疲累
mệt mỏi
累积
tích lũy
累赘
gánh nặng