Từ vựng tiếng Trung
lèi*bié

Nghĩa tiếng Việt

phân loại

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

9 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '类' gồm có '米' (gạo) và '大' (to lớn), gợi nhớ đến sự phân loại các loại gạo khác nhau.
  • Chữ '别' gồm có '刂' (dao) và '另' (thêm), hàm ý về sự phân biệt hoặc cắt tách một cách rõ ràng.

Tổng thể, '类别' có nghĩa là sự phân loại, nhóm hoặc thể loại.

Từ ghép thông dụng

种类zhǒnglèi

loại, chủng loại

类别lèibié

thể loại

分类fēnlèi

phân loại