Từ vựng tiếng Trung
zhǔn准
Nghĩa tiếng Việt
chuẩn xác, đúng; cho phép, được phép
1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 冫 (băng)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
tính từ / động từ准 có thể là tính từ (chuẩn xác, đúng) hoặc động từ (cho phép). Trong khẩu ngữ, 不准 = không được phép.
Câu ví dụ
- 时间很准。
- 不准迟到。
Kết hợp thường gặp
- 准时
- 批准
Từ khác chứa "准"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.