Từ vựng tiếng Trung
zhǔn准
Nghĩa tiếng Việt
chính xác
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
准
Bộ: 冫 (băng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '冫' nghĩa là băng, thể hiện sự lạnh lẽo, chắc chắn.
- Bên phải là chữ '隹' nghĩa là chim, thường chỉ những vật nhỏ nhẹ, linh hoạt.
→ Chữ '准' kết hợp ý nghĩa của băng và chim, mang ý nghĩa của sự chính xác, chuẩn mực và ổn định.
Từ ghép thông dụng
准备
chuẩn bị
标准
tiêu chuẩn
准时
đúng giờ