Từ vựng tiếng Trung
xiāng*dāng

Nghĩa tiếng Việt

xứng đáng, tương xứng; khá, lắm; tương đương với

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (nhỏ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

tính từ / động từ

相当 có thể là tính từ (khá, lắm) hoặc động từ (tương xứng, tương đương). Là từ ghép Hán-Việt 'tương đang'. Khi dùng như 'khá', thường đi kèm với tính từ.

Câu ví dụ

  • 这两个词的意思相当。Zhè liǎng gè cí de yìsi xiāngdāng. thanh 4
  • 这里相当漂亮。Zhèlǐ xiāngdāng piàoliang. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 相当不错xiāngdāng búcuò thanh 1
  • 相当大xiāngdāng dà thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.