Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Tính từ形容词
Khi làm tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho tiêu chuẩn của sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiêu chuẩn
Từng chữ
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
- 准chuẩnchuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
Tầng từ vựng
标准 là danh từ chỉ tiêu chuẩn, chuẩn mực. Là từ ghép Hán-Việt 'tiêu chuẩn'. Có thể dùng như tính từ khi diễn tả mức độ.
Câu ví dụ
- 这是很高的标准。
- 我们要按照标准做事。
Kết hợp thường gặp
- 国家标准
- 高标准
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.