Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ trong câu so sánh, thường đi sau cấu trúc A 与/和 B
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tương tự
Từng chữ
- 相tươngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 似tựnhư, giống như
Tầng từ vựng
相似 là tính từ chỉ sự giống nhau, tương tự. Thường kết hợp với 很 (rất), 非常 (rất), 有点 (hơi).
Câu ví dụ
- 这两个手机的外观非常相似。
Ngoại hình của hai chiếc điện thoại này rất giống nhau.
- 他们的性格有许多相似之处。
Tính cách của họ có rất nhiều điểm tương đồng.
- 姐妹俩的声音听起来很相似。
Giọng nói của hai chị em nghe rất giống nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.