Từ vựng tiếng Trung
xiāng*sì相
似
Nghĩa tiếng Việt
tương tự
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
似
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '相' gồm có bộ '木' (cây) và bộ '目' (mắt), thể hiện sự quan sát, nhìn nhận.
- Chữ '似' gồm có bộ '亻' (người) và bộ '以' (bộ phận), thể hiện sự tương tự, giống nhau giữa hai người hoặc vật.
→ Hai chữ '相似' cùng kết hợp để chỉ sự giống nhau, tương đồng giữa hai đối tượng.
Từ ghép thông dụng
相似
tương tự, giống nhau
相同
giống hệt, đồng nhất
相信
tin tưởng
相互
lẫn nhau