Từ vựng tiếng Trung
hé合
Nghĩa tiếng Việt
hợp, khớp; đóng, khép lại; hợp tác, phù hợp
1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
động từ / tính từ合 là động từ có nghĩa 'đóng, khép lại' (合上 = đóng lại) hoặc tính từ 'phù hợp'. Là thành phần chính trong nhiều từ ghép như 合作 (hợp tác), 配合 (phối hợp), 适合 (phù hợp).
Câu ví dụ
- 请合上书。
- 我们很合得来。
Kết hợp thường gặp
- 合作
- 适合
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.