Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pǐkèdǐ

Nghĩa tiếng Việt

lật tẩy, công khai sự thật

Âm Hán Việt

thất khắc để

3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che giấu, đậy kín)

4 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

7 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi muốn yêu cầu ai đó nói ra sự thật hoặc kết quả cuối cùng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thất khắc để

Từng chữ

  • thấttấm (vải); đơn lẻ
  • khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
  • đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.