Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pǐfū

Nghĩa tiếng Việt

người bình thường, kẻ phàm phu

Âm Hán Việt

thất phu, phù

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

4 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong các câu thành ngữ hoặc để chỉ người không có học thức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thất phu, phù

Từng chữ

  • thấttấm (vải); đơn lẻ
  • phu, phùchồng; đàn ông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 国家兴亡,匹夫有责。Guójiā xīngwáng, pǐfū yǒuzé thanh 2

    Quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.