Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

7, bảy (như: 七, dùng viết trong văn tự)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柒 là dạng chữ chính thức (大写) của số 七 (bảy), dùng trong văn bản tài chính, pháp lý để tránh giả mạo. Cấu trúc gốc liên quan đến 七 (thất) và bộ 木 (mộc), nhưng chức năng chính là ký tự số học chính thức.

Hán-Việt: thất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thất": số 七 (bảy) mặc áo gỗ (木) — 柒 là bản "trang trọng" của 七 dùng trong hợp đồng, hóa đơn để không ai sửa thành số khác.

Gương Hán-Việt

thất (柒 — bảy trong văn bản tài chính, pháp lý)

Mở khoá kiến thức

Biết 柒 giúp đọc hiểu văn bản tài chính Trung Quốc: 壹貳參肆伍陸柒捌玖拾 (1-10 dạng chính thức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có giải thích chi tiết. 柒 là dạng chính thức (财务大写) của 七 (bảy), tương tự như 壹贰叁肆伍陆柒捌玖拾. Chữ tạo muộn phục vụ mục đích hành chính, chưa có ghi chép giáp cốt rõ ràng riêng biệt.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 合同金额为柒万元整。hétong jīné wéi qī wàn yuán zhěng. thanh 2

    Số tiền hợp đồng là bảy vạn đồng nhân dân tệ chẵn.

  • 收据上写着柒佰元。shōujù shàng xiězhe qī bǎi yuán. thanh 1

    Trên biên lai ghi bảy trăm nhân dân tệ.

  • 柒是七的大写形式。qī shì qī de dàxiě xíngshì. thanh 1

    柒 là dạng viết chính thức (đại tự) của số bảy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 柒 là dạng chính thức của 七, dùng trong văn bản tài chính — không thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh

  • cùng âm qī, nhưng 漆 nghĩa là sơn mài, nhựa cây

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.