Từ vựng tiếng Trung
huí*bì回
避
Nghĩa tiếng Việt
tránh né
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
回
Bộ: 囗 (biên giới)
6 nét
避
Bộ: 辶 (đi, bước)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '回' bao gồm bộ '囗' (biên giới) và bên trong là một hình vuông, tượng trưng cho sự quay trở lại hoặc sự lặp lại.
- Chữ '避' có bộ '辶' (bước đi) và phần còn lại có nghĩa là tránh hoặc lẩn tránh, thể hiện hành động đi để tránh.
→ Sự tránh né hoặc lẩn tránh.
Từ ghép thông dụng
回避
tránh né
回忆
hồi tưởng
回家
về nhà