Từ vựng tiếng Trung
táo*bì

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh

2 chữ25 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: trốn tránh

Câu ví dụ

  • 这是逃避Zhè shì 逃避 thanh 4

    Đây là trốn tránh

  • 我喜欢逃避Wǒ xǐhuān 逃避 thanh 3

    Tôi thích 逃避

  • 有逃避Yǒu 逃避 thanh 3

    Có 逃避

  • 没有逃避Méiyǒu 逃避 thanh 2

    Không có 逃避

Kết hợp thường gặp

  • 很逃避很 逃避 thanh 5

    很 逃避

  • 非常逃避非常 逃避 thanh 5

    非常 逃避

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.