Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trốn tránh
Câu ví dụ
- 这是逃避
Đây là trốn tránh
- 我喜欢逃避
Tôi thích 逃避
- 有逃避
Có 逃避
- 没有逃避
Không có 逃避
Kết hợp thường gặp
- 很逃避
很 逃避
- 非常逃避
非常 逃避
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.