Từ vựng tiếng Trung
táo*bì逃
避
Nghĩa tiếng Việt
trốn tránh
2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
逃
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
9 nét
避
Bộ: 辟 (tránh)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '逃' có bộ '辶' chỉ sự di chuyển, kết hợp với phần còn lại chỉ hành động chạy trốn hoặc di chuyển nhanh.
- Chữ '避' có bộ '辟' nghĩa là tránh, kết hợp với các thành phần khác tạo nên ý nghĩa của việc tránh né.
→ Nghĩa tổng thể là trốn tránh, tránh né.
Từ ghép thông dụng
逃跑
chạy trốn
逃亡
trốn thoát
逃学
trốn học