Từ vựng tiếng Trung
wú*bǐ无
比
Nghĩa tiếng Việt
không gì sánh được
2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 一 (một)
4 nét
比
Bộ: 比 (so sánh)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '无' bao gồm một nét ngang và ba nét cong phía dưới, tượng trưng cho sự không có hoặc thiếu vắng.
- Chữ '比' có hình dạng giống hai người đang đối diện nhau, thể hiện ý nghĩa so sánh hoặc đối chiếu.
→ Kết hợp lại, '无比' có nghĩa là không thể so sánh được, vô song.
Từ ghép thông dụng
无比
vô song, không thể so sánh
无奈
bất lực, không có cách nào
比较
so sánh, tương đối