Nghĩa tiếng Việt
ngã sấp, chết giữa đường; xử bắn, bắn chết
Âm Hán Việt
tễ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 比
- Số nét
- 10 nét
毙 = 比 (Tỷ) + 死 (Tử); chữ này là dạng giản thể của 斃. Theo nguồn, 毙 giản hoá từ 斃 (thay 敝 bằng 比). Hai người (比) cùng ngã xuống chết (死) — hình ảnh gục ngã hàng loạt. Cấu trúc gợi nghĩa hội ý nhưng nguồn Wiktionary không xác nhận rõ lscodes.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng sau tân ngữ hoặc làm vị ngữ biểu thị việc bị bắn chết hoặc tử vong.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tễ": hai người (比) cùng ngã chết (死) — tễ mạng, bị bắn hạ gục tại chỗ.
Gương Hán-Việt
tễ trong "tễ mạng" — chết bạo, bị xử bắn
Mở khoá kiến thức
Biết 毙 mở khoá: 枪毙 (xử bắn), 击毙 (bắn hạ) — nhóm từ về cái chết bạo lực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
毙 là dạng giản thể của 斃 (tễ), thay thành phần 敝 bằng 比 để đơn giản hoá. Chữ phồn thể 斃 mang nghĩa "ngã xuống chết giữa đường, chết bạo". Dạng kim văn của chữ này đã được lưu. Về mặt cấu tạo: 比 (hai người cạnh nhau) + 死 (chết) — gợi cảnh người gục ngã hàng loạt. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary xác nhận rõ lscodes cho dạng giản.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 罪犯被当场击毙。
Tên tội phạm bị bắn hạ tại chỗ.
- 经过审判,他被判处枪毙。
Sau phiên toà, anh ta bị kết án xử bắn.
- 这匹马因伤重毙命。
Con ngựa này chết vì vết thương quá nặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.