Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

gạt, đẩy

Âm Hán Việt

tễ

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 挤 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

挤 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 齐 (Tề, biểu âm: đều nhau, cho âm jǐ); chữ hình thanh. Tay (扌) ép vào — chen lấn, ép chặt vào nhau.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Làm động từ chỉ hành động chen chúc hoặc làm tính từ miêu tả không gian chật chội.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

挤 = chen chúc, chật chội. 拥挤 = đông đúc, chật chội. Hán-Việt 'tễ' trong 'ung tễ' (chen chúc).

  • //ép, bóp
  • //chật chội

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tễ": tay (扌) ép tất cả lại đều nhau (齐) — chen chúc, tễ ép vào một chỗ chật hẹp.

Gương Hán-Việt

tễ trong 'ung tễ' (chen chúc đông đúc), 'tễ áp' (ép chặt)

Mở khoá kiến thức

Biết 挤 (tễ) mở khoá 拥挤 (ung tễ – chen chúc), 挤压 (tễ áp – ép chặt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挤 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 挤 (phồn thể 擠) là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 齊/齐 (đều nhau, biểu âm). Nghĩa gốc 'ép chặt bằng tay', mở rộng sang 'chen lấn, ép ra'. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地铁里很拥挤。dìtiě lǐ hěn yōngjǐ. thanh 4

    Trong tàu điện ngầm rất đông chật.

  • 别挤了,大家慢慢来。bié jǐ le, dàjiā mànmàn lái. thanh 2

    Đừng chen nữa, mọi người đi từ từ thôi.

  • 他被人群挤到了墙边。tā bèi rénqún jǐ dào le qiángbiān. thanh 1

    Anh ấy bị đám đông chen ép vào tường.

  • Chē thanh 1 thanh 3tài thanh 4 thanh 3le thanh 5

    Trong xe quá chật/chen lấn

  • Bié thanh 2 thanh 3

    Đừng chen

  • 地铁上人很多,很挤Dìtiě shàng rén hěn duō, hěn jǐ thanh 4

    Điện tra rất đông, rất chật

  • 我们挤进人群Wǒmen jǐ jìn rénqún thanh 3

    Chúng tôi chen vào đám đông

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm trong 挤, nghĩa 'đều nhau, chỉnh tề', không liên quan chen chúc

  • đồng âm jǐ, nghĩa 'cứu vớt, đông đảo', bộ氵 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.