Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu để đưa ra một ví dụ so sánh sinh động nhằm giải thích cho vế trước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hảo tỉ
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 比tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như liên từ so sánh ẩn dụ; gần nghĩa với 就像/好像 nhưng 好比 nhấn mạnh hơn vào tính minh hoạ — thường mở đầu một ví von dài.
Câu ví dụ
- 学习好比爬山,越往上越难
Học tập ví như leo núi, càng lên cao càng khó
- 朋友好比第二个家人
Bạn bè ví như người thân thứ hai
- 这好比在大海里捞针
Điều này ví như mò kim đáy biển
- 没有规矩好比没有根基
Không có kỷ cương ví như không có nền tảng
Kết hợp thường gặp
- 好比说
ví như là
- 这好比
điều này ví như
- 好比一棵树
ví như một cái cây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.