Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như liên từ so sánh ẩn dụ; gần nghĩa với 就像/好像 nhưng 好比 nhấn mạnh hơn vào tính minh hoạ — thường mở đầu một ví von dài.
Câu ví dụ
- 学习好比爬山,越往上越难
Học tập ví như leo núi, càng lên cao càng khó
- 朋友好比第二个家人
Bạn bè ví như người thân thứ hai
- 这好比在大海里捞针
Điều này ví như mò kim đáy biển
- 没有规矩好比没有根基
Không có kỷ cương ví như không có nền tảng
Kết hợp thường gặp
- 好比说
ví như là
- 这好比
điều này ví như
- 好比一棵树
ví như một cái cây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.