Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōnghuá中
rénmín华
gònghéguó人

Nghĩa tiếng Việt

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Âm Hán Việt

trung, trúng hoa nhân dân cộng hoà, hồ, hoạ quốc

7 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

6 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

6 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là tên gọi chính thức của quốc gia Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng hoa nhân dân cộng hoà, hồ, hoạ quốc

Từng chữ

  • 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
  • 人nhânngười
  • 民dânngười dân, người, dân
  • 共cộngcùng; chung; cộng
  • 和hoà, hồ, hoạcùng, và; trộn lẫn
  • 国quốcđất nước, quốc gia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 中华人民共和国成立于1949年。zhōnghuá rénmín gònghéguó chénglì yú yījiǔsìjiǔ nián thanh 1

    Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập năm 1949

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.