Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là tên gọi chính thức của quốc gia Trung Quốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung, trúng hoa nhân dân cộng hoà, hồ, hoạ quốc
Từng chữ
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
- 人nhânngười
- 民dânngười dân, người, dân
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 和hoà, hồ, hoạcùng, và; trộn lẫn
- 国quốcđất nước, quốc gia
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 中华人民共和国成立于1949年。
Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập năm 1949
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.