Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm danh từ riêng hoặc làm định ngữ trong các cụm từ trang trọng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung hoa
Từng chữ
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ Trung Quốc, văn hóa Trung Quốc một cách trang trọng, có ý nghĩa văn hóa, lịch sử.
Câu ví dụ
- 中华文化
văn hóa Trung Hoa
- 中华儿女
con cái Trung Hoa
- 大中华地区
vùng Đại Trung Hoa
- 中华美食
ẩm thực Trung Hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.