Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Zhōng*huá

Nghĩa tiếng Việt

Trung Hoa (Trung Quốc)

Âm Hán Việt

trung hoa

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đường thẳng)

4 nét

Bộ: (số mười)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ riêng hoặc làm định ngữ trong các cụm từ trang trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung hoa

Từng chữ

  • trungở giữa; ở bên trong
  • hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ Trung Quốc, văn hóa Trung Quốc một cách trang trọng, có ý nghĩa văn hóa, lịch sử.

Câu ví dụ

  • 中华文化Zhōnghuá wénhuà thanh 1

    văn hóa Trung Hoa

  • 中华儿女Zhōnghuá érnǚ thanh 1

    con cái Trung Hoa

  • 大中华地区Dà Zhōnghuá dìqū thanh 4

    vùng Đại Trung Hoa

  • 中华美食Zhōnghuá měishí thanh 1

    ẩm thực Trung Hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.