Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ Trung Quốc, văn hóa Trung Quốc một cách trang trọng, có ý nghĩa văn hóa, lịch sử.
Câu ví dụ
- 中华文化
văn hóa Trung Hoa
- 中华儿女
con cái Trung Hoa
- 大中华地区
vùng Đại Trung Hoa
- 中华美食
ẩm thực Trung Hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.