Từ vựng tiếng Trung
měi*yuán美
元
Nghĩa tiếng Việt
Đô la Mỹ
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
美
Bộ: 羊 (con dê)
9 nét
元
Bộ: 儿 (nhi đồng)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '美' gồm bộ '羊' (con dê) và phần trên là chữ '大' (lớn), gợi ý về vẻ đẹp lớn lao hay hoàn mỹ.
- Chữ '元' có bộ '儿' (nhi đồng) bên dưới phần hình tượng hóa của đầu người, thường biểu thị sự khởi đầu hoặc cơ bản.
→ 美元 có nghĩa là đồng tiền của nước Mỹ, với '美' thể hiện vẻ đẹp và '元' là đơn vị tiền tệ cơ bản.
Từ ghép thông dụng
美元
Đô la Mỹ
美丽
xinh đẹp
元旦
Ngày đầu năm mới