Từ vựng tiếng Trung
bó*shì

Nghĩa tiếng Việt

tiến sĩ

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười, nhiều)

12 nét

Bộ: (người trí thức, học giả)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '博' bao gồm bộ '十' (số mười, nhiều) và phần '尃' (đọc như 'phu'), thể hiện sự rộng lớn, phong phú về kiến thức.
  • Chữ '士' là một hình ảnh đơn giản biểu thị một người trí thức, học giả hoặc một người có học thức cao.

Đây là một danh từ ghép chỉ người có học thức rộng lớn và uyên bác.

Từ ghép thông dụng

博士bóshì

tiến sĩ, học vị cao nhất trong nhiều hệ thống giáo dục

博物馆bówùguǎn

bảo tàng

博学bóxué

học rộng, thông thái