Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đứng sau tên người để chỉ học vị hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bác sĩ
Từng chữ
- 博bácrộng; thống suốt; đánh bạc
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ học vị tiến sĩ (cao nhất trong hệ thống học vị), hoặc chỉ bác sĩ (trong ngữ cảnh y học). Trong văn nói hiện đại, bác sĩ thường được gọi 医生. 成语: 博士买驴 (văn tự loằng ngoằng nhưng không nói vào vấn đề).
Câu ví dụ
- 我的哥哥是经济学博士
- 她获得了博士学位
Kết hợp thường gặp
- 博士学位
- 博士论文
- 医学博士
- 考博士
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.