Từ vựng tiếng Trung
bó*shì

Nghĩa tiếng Việt

tiến sĩ, bác sĩ

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười, nhiều)

12 nét

Bộ: (người trí thức, học giả)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Danh từ chỉ học vị tiến sĩ (cao nhất trong hệ thống học vị), hoặc chỉ bác sĩ (trong ngữ cảnh y học). Trong văn nói hiện đại, bác sĩ thường được gọi 医生. 成语: 博士买驴 (văn tự loằng ngoằng nhưng không nói vào vấn đề).

Câu ví dụ

  • 我的哥哥是经济学博士Wǒ de gēge shì jīngjìxué bóshì thanh 3
  • 她获得了博士学位Tā huòdé le bóshì xuéwèi thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 博士学位 thanh 5
  • 博士论文 thanh 5
  • 医学博士 thanh 5
  • 考博士 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.