Nghĩa tiếng Việt
học trò; quan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
士 vốn là chữ tượng hình: vẽ hình một lưỡi rìu lớn cắm xuống đất — biểu tượng của nam giới, chiến binh, người có địa vị. Sau dùng cho 'kẻ sĩ', 'người có học', 'cấp bậc'. Là bộ thủ độc lập.
Hán-Việt: sĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Sĩ': hình một lưỡi rìu lớn (士) cắm xuống — biểu tượng người đàn ông, người có địa vị; ngày nay là 'kẻ sĩ', 'tiến sĩ'.
Gương Hán-Việt
'Sĩ' trong tiến sĩ, thạc sĩ, bác sĩ, chiến sĩ, sĩ quan, sĩ tử.
Mở khoá kiến thức
Biết 士 mở khóa 博士 (bác sĩ / tiến sĩ), 硕士 (thạc sĩ), 士兵 (sĩ binh / lính), 女士 (nữ sĩ / quý bà), 战士 (chiến sĩ), 绅士 (thân sĩ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 士 trong Giáp cốt văn vẽ hình một lưỡi rìu cắm xuống, biểu trưng cho nam giới / chiến binh / người trưởng thành. Sau mở rộng thành 'kẻ sĩ, người có học, người có địa vị', và làm hậu tố cho học vị (硕士, 博士).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.