Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau danh từ chỉ ngành học để tạo thành cụm danh từ chỉ học vị cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
học sĩ
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong hệ thống học vị: 学士 (cử nhân) < 硕士 (thạc sĩ) < 博士 (tiến sĩ); 学士学位 là cụm cố định chỉ bằng cử nhân.
Câu ví dụ
- 他获得了计算机科学学士学位
Anh ấy tốt nghiệp cử nhân khoa học máy tính
- 学士学位是进入社会的第一步
Bằng cử nhân là bước đầu tiên bước vào xã hội
- 古代翰林院有许多饱学之士被称为学士
Viện Hàn lâm thời cổ đại có nhiều người uyên học được gọi là học sĩ
- 她是文学学士,现在做编辑
Cô ấy có bằng cử nhân văn học, hiện đang làm biên tập
Kết hợp thường gặp
- 学士学位
bằng cử nhân
- 文学学士
cử nhân văn học
- 理学学士
cử nhân khoa học tự nhiên
- 学士服
áo tốt nghiệp cử nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.