Từ vựng tiếng Trung
xué*shì学
士
Nghĩa tiếng Việt
cử nhân
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
学
Bộ: 子 (trẻ con)
8 nét
士
Bộ: 士 (học giả)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 学: Bên trên là bộ 宀 (mái nhà), bên dưới là 子 (trẻ con), thể hiện hình ảnh ngôi nhà nơi trẻ con học tập.
- 士: Hình dạng của chữ thể hiện người học giả, người có tri thức.
→ Học giả, người có học thức và tri thức.
Từ ghép thông dụng
学生
học sinh
学问
học vấn
博士
tiến sĩ